Chu Dịch — Quốc văn Chu Dịch diễn giải
Cụ Phan Bội Châu dịch và giảng 64 quẻ Kinh Dịch: lời Soán, Soán truyện, Đại tượng, hào từ và Tiểu tượng từng hào, kèm lời giảng và phụ chú về cách xử thế.
Đọc trọn quyển trong app (miễn phí, có cả khi không có mạng).Mở trong app
Phần mở đầu
Thượng Kinh (quẻ 1 – 30)
- Quẻ 1 — Bát Thuần Càn 乾Trang in 31–64
- Quẻ 2 — Bát Thuần Khôn 坤Trang in 65–81
- Quẻ 3 — Thủy Lôi Truân 屯Trang in 82–91
- Quẻ 4 — Sơn Thủy Mông 蒙Trang in 92–102
- Quẻ 5 — Thủy Thiên Nhu 需Trang in 103–112
- Quẻ 6 — Thiên Thủy Tụng 訟Trang in 113–124
- Quẻ 7 — Địa Thủy Sư 師Trang in 125–134
- Quẻ 8 — Thủy Địa Tỉ 比Trang in 135–143
- Quẻ 9 — Phong Thiên Tiểu Súc 小畜Trang in 144–152
- Quẻ 10 — Thiên Trạch Lí 履Trang in 153–160
- Quẻ 11 — Địa Thiên Thái 泰Trang in 161–174
- Quẻ 12 — Thiên Địa Bĩ 否Trang in 175–184
- Quẻ 13 — Thiên Hỏa Đồng Nhân 同人Trang in 185–195
- Quẻ 14 — Hỏa Thiên Đại Hữu 大有Trang in 196–203
- Quẻ 15 — Địa Sơn Khiêm 謙Trang in 204–211
- Quẻ 16 — Lôi Địa Dự 豫Trang in 212–219
- Quẻ 17 — Trạch Lôi Tùy 隨Trang in 220–229
- Quẻ 18 — Sơn Phong Cổ 蠱Trang in 230–237
- Quẻ 19 — Địa Trạch Lâm 臨Trang in 238–246
- Quẻ 20 — Phong Địa Quán 觀Trang in 247–253
- Quẻ 21 — Hỏa Lôi Phệ Hạp 噬嗑Trang in 254–261
- Quẻ 22 — Sơn Hỏa Bí 賁Trang in 262–268
- Quẻ 23 — Sơn Địa Bác 剝Trang in 269–277
- Quẻ 24 — Địa Lôi Phục 復Trang in 278–287
- Quẻ 25 — Thiên Lôi Vô Võng 无妄Trang in 288–295
- Quẻ 26 — Sơn Thiên Đại Súc 大畜Trang in 296–304
- Quẻ 27 — Sơn Lôi Di 頤Trang in 305–315
- Quẻ 28 — Trạch Phong Đại Quá 大過Trang in 316–324
- Quẻ 29 — Bát Thuần Khảm 坎Trang in 325–333
- Quẻ 30 — Bát Thuần Li 離Trang in 334–343
Hạ Kinh (quẻ 31 – 64)
- Quẻ 31 — Trạch Sơn Hàm 咸Trang in 344–354
- Quẻ 32 — Lôi Phong Hằng 恆Trang in 355–363
- Quẻ 33 — Thiên Sơn Độn 遯Trang in 364–371
- Quẻ 34 — Lôi Thiên Đại Tráng 大壯Trang in 372–378
- Quẻ 35 — Hỏa Địa Tấn 晉Trang in 379–384
- Quẻ 36 — Địa Hỏa Minh Di 明夷Trang in 385–393
- Quẻ 37 — Phong Hỏa Gia Nhân 家人Trang in 394–406
- Quẻ 38 — Hỏa Trạch Khuê 睽Trang in 407–418
- Quẻ 39 — Thủy Sơn Kiển 蹇Trang in 419–427
- Quẻ 40 — Lôi Thủy Giải 解Trang in 428–436
- Quẻ 41 — Sơn Trạch Tổn 損Trang in 437–446
- Quẻ 42 — Phong Lôi Ích 益Trang in 447–459
- Quẻ 43 — Trạch Thiên Quải 夬Trang in 460–469
- Quẻ 44 — Thiên Phong Cấu 姤Trang in 470–478
- Quẻ 45 — Trạch Địa Tụy 萃Trang in 479–487
- Quẻ 46 — Địa Phong Thăng 升Trang in 488–494
- Quẻ 47 — Trạch Thủy Khốn 困Trang in 495–506
- Quẻ 48 — Thủy Phong Tỉnh 井Trang in 507–516
- Quẻ 49 — Trạch Hỏa Cách 革Trang in 517–530
- Quẻ 50 — Hỏa Phong Đỉnh 鼎Trang in 531–538
- Quẻ 51 — Bát Thuần Chấn 震Trang in 539–544
- Quẻ 52 — Bát Thuần Cấn 艮Trang in 545–553
- Quẻ 53 — Phong Sơn Tiệm 漸Trang in 554–560
- Quẻ 54 — Lôi Trạch Quy Muội 歸妹Trang in 561–569
- Quẻ 55 — Lôi Hỏa Phong 豐Trang in 570–578
- Quẻ 56 — Hỏa Sơn Lữ 旅Trang in 579–586
- Quẻ 57 — Bát Thuần Tốn 巽Trang in 587–593
- Quẻ 58 — Bát Thuần Đoài 兌Trang in 594–600
- Quẻ 59 — Phong Thủy Hoán 渙Trang in 601–611
- Quẻ 60 — Thủy Trạch Tiết 節Trang in 612–620
- Quẻ 61 — Phong Trạch Trung Phu 中孚Trang in 621–631
- Quẻ 62 — Lôi Sơn Tiểu Quá 小過Trang in 632–640
- Quẻ 63 — Thủy Hỏa Kí Tế 既濟Trang in 641–650
- Quẻ 64 — Hỏa Thủy Vị Tế 未濟Trang in 651–660
Hệ Từ — Thuyết Quái
- Hệ Từ Thượng TruyệnTrang in 661–694
- Hệ Từ Hạ TruyệnTrang in 695–712
- Thuyết Quái TruyệnTrang in 714–717